中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
糠
kāng
+ Thêm vào bộ của tôi
vỏ trấu
cơm
tấm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
糠
chaff, bran, husk; poor
bộ thủ
米
thành phần
⿰米康
Chữ khó đọc · kāng
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 35:5
Ê-SAI 17:13
Ê-SAI 29:5
XÔ-PHÔ-NI 2:1
MA-THI-Ơ 3:12
LU-CA 3:17