中文圣经
← Từ vựng
糠
kāng
vỏ trấucơmtấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

糠

chaff, bran, husk; poor

bộ thủ 米thành phần ⿰米康Chữ khó đọc · kāng

Xuất hiện trong 6 câu