中文圣经
Từ vựng
hóng mǎ nǎo

mã não đỏ; hồng mã não

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王马

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王⿱巛囟

Xuất hiện trong 12 câu