中文圣经
Từ vựng
yuē sè

Giô-xép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

a large string instrument; to tremble, to vibrate

bộ thủ thành phần ⿱玨必

Xuất hiện trong 265 câu

…và 205 câu nữa