← Từ vựng
约瑟
yuē sè
Giô-xép
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
瑟
a large string instrument; to tremble, to vibrate
bộ thủ 王thành phần ⿱玨必
Xuất hiện trong 265 câu
SÁNG THẾ 30:24SÁNG THẾ 30:25SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 35:24SÁNG THẾ 37:2SÁNG THẾ 37:3SÁNG THẾ 37:4SÁNG THẾ 37:5SÁNG THẾ 37:6SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 37:12SÁNG THẾ 37:13SÁNG THẾ 37:17SÁNG THẾ 37:23SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:29SÁNG THẾ 37:31SÁNG THẾ 37:33SÁNG THẾ 37:35SÁNG THẾ 37:36SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:4SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 39:7SÁNG THẾ 39:8SÁNG THẾ 39:10SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 39:12SÁNG THẾ 39:13SÁNG THẾ 39:16SÁNG THẾ 39:19SÁNG THẾ 39:20SÁNG THẾ 39:21SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 39:23SÁNG THẾ 40:3SÁNG THẾ 40:4SÁNG THẾ 40:6SÁNG THẾ 40:8SÁNG THẾ 40:9SÁNG THẾ 40:12SÁNG THẾ 40:16SÁNG THẾ 40:18SÁNG THẾ 40:22SÁNG THẾ 40:23SÁNG THẾ 41:14SÁNG THẾ 41:15SÁNG THẾ 41:16SÁNG THẾ 41:17SÁNG THẾ 41:25SÁNG THẾ 41:39SÁNG THẾ 41:41SÁNG THẾ 41:42SÁNG THẾ 41:43SÁNG THẾ 41:44SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 41:48
…và 205 câu nữa