中文圣经
← Từ vựng
约瑟
yuē sè
Giô-xép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
瑟

a large string instrument; to tremble, to vibrate

bộ thủ 王thành phần ⿱玨必Chữ khó đọc · sè

Xuất hiện trong 268 câu

…và 208 câu nữa