中文圣经
← Từ vựng
约雅斤
yuē yǎ jīn
Jehoiachin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
斤

a catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd

bộ thủ 斤thành phần ⿸厂下

Xuất hiện trong 10 câu