中文圣经
← Từ vựng
纺
fǎng
kéo sợivải tơ mịn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纺

to spin, to weave, to reel

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟方Chữ khó đọc · fǎng

Xuất hiện trong 6 câu