中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
纺
fǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
kéo sợi
vải tơ mịn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纺
to spin, to weave, to reel
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟方
Chữ khó đọc · fǎng
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 35:25
XUẤT AI-CẬP 35:26
CHÂM NGÔN 31:19
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19
MA-THI-Ơ 6:28
LU-CA 12:27