中文圣经
Từ vựng
xì xì

tỉ mỉ; cẩn thận; chính xác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 5 câu