中文圣经
← Từ vựng
绒
róng
nhunglen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绒

cotton, silk, velvet, wool

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戎

Xuất hiện trong 6 câu