中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
绒
róng
nhung; len
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绒
cotton, silk, velvet, wool
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟戎
Xuất hiện trong 6 câu
CHÂM NGÔN 31:13
Ê-SAI 51:8
MA-THI-Ơ 27:48
MÁC 15:36
GIĂNG 19:29
HÊ-BƠ-RƠ 9:19