← Từ vựng
结党
jié dǎng
kết đảng; lập phe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
党
political party, gang, faction
bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄
kết đảng; lập phe
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
political party, gang, faction