中文圣经
← Từ vựng
结党
jié dǎng
kết đảnglập phe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

结

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
党

political party, gang, faction

bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 11 câu