← Từ vựng
统管
tǒng guǎn
quản lý thống nhất; quản lý chung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
统
to govern, to command; to gather, to unite
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟充
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
quản lý thống nhất; quản lý chung
📄 Trang luyện viết (PDF)to govern, to command; to gather, to unite
tube, pipe, duct; to manage, to control