中文圣经
Từ vựng
tǒng guǎn

quản lý thống nhất; quản lý chung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 7 câu