← Từ vựng
统领
tǒng lǐng
chỉ huy; dẫn dắt; sĩ quan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
统
to govern, to command; to gather, to unite
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟充
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
chỉ huy; dẫn dắt; sĩ quan
📄 Trang luyện viết (PDF)to govern, to command; to gather, to unite
neck, collar; lead, guide