中文圣经
Từ vựng
tǒng lǐng

chỉ huy; dẫn dắt; sĩ quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 22 câu