中文圣经
← Từ vựng
缅
miǎn
xa xôihẻo lánhchi tiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缅

distant, remote; to think of

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟面Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 5 câu