中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
缒
zhuì
+ Thêm vào bộ của tôi
hạ xuống bằng dây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缒
to climb a rope; to hang, to rappel
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟追
Chữ khó đọc · zhuì
Xuất hiện trong 10 câu
GIÔ-SUÊ 2:15
GIÔ-SUÊ 2:18
I SA-MU-ÊN 19:12
GIÊ-RÊ-MI 38:11
MÁC 2:4
LU-CA 5:19
CÔNG VỤ 9:25
CÔNG VỤ 10:11
CÔNG VỤ 11:5
II CÔ-RINH 11:33