中文圣经
← Từ vựng
缒
zhuì
hạ xuống bằng dây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缒

to climb a rope; to hang, to rappel

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟追Chữ khó đọc · zhuì

Xuất hiện trong 10 câu