中文圣经
← Từ vựng
编
biān
HSK 4
dệttếtsắp xếplập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

编

to knit, to weave; to arrange, to compile

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟扁

Xuất hiện trong 7 câu