中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
编
biān
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
dệt
tết
sắp xếp
lập
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
编
to knit, to weave; to arrange, to compile
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟扁
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 3:7
NÊ-HÊ-MI 11:34
TÌNH CA 1:11
MA-THI-Ơ 27:29
MÁC 15:17
GIĂNG 19:2
I TI-MÔ-THÊ 2:9