中文圣经
← Từ vựng
缩
suō
HSK 7
co lạirút luico rúcthu nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缩

to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟宿

Xuất hiện trong 11 câu