中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
缩
suō
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
co lại
rút lui
co rúc
thu nhỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缩
to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟宿
Xuất hiện trong 11 câu
GIÓP 13:21
THI THIÊN 74:11
Ê-SAI 5:25
Ê-SAI 9:12
Ê-SAI 9:17
Ê-SAI 9:21
Ê-SAI 10:4
Ê-SAI 31:4
Ê-XÊ-CHIÊN 18:8
Ê-XÊ-CHIÊN 18:17
Ê-XÊ-CHIÊN 20:22