中文圣经
Từ vựng
bà le
HSK 6

chỉ vậy; chừng đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cease, to finish, to stop, to quit

bộ thủ thành phần ⿱罒去

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 9 câu