← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
罢了
bà le
HSK 6
chỉ vậychừng đó
Hỏi về từ này
Chữ Hán
罢
to cease, to finish, to stop, to quit
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒去
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
to cease, to finish, to stop, to quit
clear; to finish; particle of completed action