中文圣经
Từ vựng
měi róng
HSK 6

thẩm mỹ; làm đẹp; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 6 câu