中文圣经
← Từ vựng
美德
měi dé
HSK 7
đức hạnhnhân đức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
德

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 5 câu