中文圣经
← Từ vựng
羚羊
líng yáng
linh dươngnaituần lộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羚

a species of antelope

bộ thủ 羊thành phần ⿰羊令Chữ khó đọc · líng
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 10 câu