中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
羚
羊
líng yáng
+ Thêm vào bộ của tôi
linh dương
nai
tuần lộc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羚
a species of antelope
bộ thủ
羊
thành phần
⿰羊令
Chữ khó đọc · líng
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
Xuất hiện trong 10 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:22
I CÁC VUA 4:23
TÌNH CA 2:7
TÌNH CA 2:9
TÌNH CA 2:17
TÌNH CA 3:5
TÌNH CA 8:14