中文圣经
← Từ vựng
耶弗他
yē fú tā
Giê-phơ-tha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú
他

other, another; he, she, it

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也

Xuất hiện trong 29 câu