中文圣经
Từ vựng
yē xǐ bié

Iezabê; vợ của Akhab

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 21 câu