中文圣经
← Từ vựng
耶稣
yē sū
Đức Giêsu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
稣

to revive; to rise again

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼禾Chữ khó đọc · sū

Xuất hiện trong 1388 câu

…và 1328 câu nữa