← Từ vựng
耶稣
yē sū
Đức Giêsu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
稣
to revive; to rise again
bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼禾
Xuất hiện trong 1388 câu
MA-THI-Ơ 1:16MA-THI-Ơ 1:21MA-THI-Ơ 1:25MA-THI-Ơ 2:1MA-THI-Ơ 3:13MA-THI-Ơ 3:15MA-THI-Ơ 3:16MA-THI-Ơ 4:1MA-THI-Ơ 4:4MA-THI-Ơ 4:7MA-THI-Ơ 4:10MA-THI-Ơ 4:11MA-THI-Ơ 4:12MA-THI-Ơ 4:17MA-THI-Ơ 4:18MA-THI-Ơ 4:19MA-THI-Ơ 4:21MA-THI-Ơ 4:22MA-THI-Ơ 4:23MA-THI-Ơ 4:24MA-THI-Ơ 5:1MA-THI-Ơ 7:28MA-THI-Ơ 8:1MA-THI-Ơ 8:3MA-THI-Ơ 8:4MA-THI-Ơ 8:5MA-THI-Ơ 8:7MA-THI-Ơ 8:10MA-THI-Ơ 8:13MA-THI-Ơ 8:14MA-THI-Ơ 8:15MA-THI-Ơ 8:16MA-THI-Ơ 8:18MA-THI-Ơ 8:20MA-THI-Ơ 8:21MA-THI-Ơ 8:22MA-THI-Ơ 8:23MA-THI-Ơ 8:24MA-THI-Ơ 8:26MA-THI-Ơ 8:28MA-THI-Ơ 8:31MA-THI-Ơ 8:32MA-THI-Ơ 8:34MA-THI-Ơ 9:1MA-THI-Ơ 9:2MA-THI-Ơ 9:4MA-THI-Ơ 9:9MA-THI-Ơ 9:10MA-THI-Ơ 9:11MA-THI-Ơ 9:12MA-THI-Ơ 9:14MA-THI-Ơ 9:15MA-THI-Ơ 9:18MA-THI-Ơ 9:19MA-THI-Ơ 9:20MA-THI-Ơ 9:22MA-THI-Ơ 9:23MA-THI-Ơ 9:25MA-THI-Ơ 9:27MA-THI-Ơ 9:28
…và 1328 câu nữa