中文圣经
← Từ vựng
聋子
lóng zi
người điếcngười khiếc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聋

deaf

bộ thủ 耳thành phần ⿱龙耳Chữ khó đọc · lóng
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 7 câu