中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
聋
子
lóng zi
+ Thêm vào bộ của tôi
người điếc
người khiếc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聋
deaf
bộ thủ
耳
thành phần
⿱龙耳
Chữ khó đọc · lóng
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 19:14
THI THIÊN 38:13
Ê-SAI 29:18
Ê-SAI 35:5
MA-THI-Ơ 11:5
MÁC 7:37
LU-CA 7:22