← Từ vựng
聋子
lóng zǐ
người điếc; người khiếc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
聋
deaf
bộ thủ 耳thành phần ⿱龙耳
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
người điếc; người khiếc
📄 Trang luyện viết (PDF)deaf
son, child; seed, egg; fruit; small thing