← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
聚众
jù zhòng
tập trungtụ tậprủ rê
Hỏi về từ này
Chữ Hán
聚
to assemble, to collect, to meet
bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
to assemble, to collect, to meet
multitude, crowd; masses, public