中文圣经
← Từ vựng
聚众
jù zhòng
tập trungtụ tậprủ rê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聚

to assemble, to collect, to meet

bộ thủ 耳thành phần ⿱取乑
众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 5 câu