← Từ vựng
肥壮
féi zhuàng
béo khoẻ; mập mạnh; phồn thịnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
béo khoẻ; mập mạnh; phồn thịnh
📄 Trang luyện viết (PDF)fat, plump, obese; fertile
big, large; robust, strong; the name of a tribe