中文圣经
← Từ vựng
肥壮
féi zhuàng
béo khoẻmập mạnhphồn thịnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
壮

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ 士thành phần ⿰丬士

Xuất hiện trong 12 câu