中文圣经
← Từ vựng
肥牛
féi niú
thịt bò mỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肥

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛

Xuất hiện trong 8 câu