中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肥
牛
féi niú
thịt bò mỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼巴
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
Xuất hiện trong 8 câu
I SA-MU-ÊN 28:24
I CÁC VUA 4:23
THI THIÊN 66:15
CHÂM NGÔN 15:17
GIÊ-RÊ-MI 46:21
LU-CA 15:23
LU-CA 15:27
LU-CA 15:30