← Từ vựng
肥田
féi tián
đất tốt; bón phân cho đất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巴
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
đất tốt; bón phân cho đất
📄 Trang luyện viết (PDF)fat, plump, obese; fertile
field, farm, arable land; cultivated