中文圣经
Từ vựng
féi tián

đất tốt; bón phân cho đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ thành phần ⿰⺼巴

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 10 câu