中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
脏
zāng
HSK 2
bẩn; dơ bẩn; lấm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脏
organs, viscera; dirty, filthy
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼庄
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 29:13
XUẤT AI-CẬP 29:22
LÊ-VI 1:16
LÊ-VI 3:3
LÊ-VI 3:9
LÊ-VI 3:14
LÊ-VI 4:8
LÊ-VI 4:11
LÊ-VI 7:3
LÊ-VI 8:16
LÊ-VI 8:25
LÊ-VI 9:19