中文圣经
Từ vựng
zāng
HSK 2

bẩn; dơ bẩn; lấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

organs, viscera; dirty, filthy

bộ thủ thành phần ⿰⺼庄

Xuất hiện trong 12 câu