中文圣经
← Từ vựng
脸色
liǎn sè
HSK 5
ngoại hìnhvẻ mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脸

face, cheek; reputation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 8 câu