← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
脸色
liǎn sè
HSK 5
ngoại hìnhvẻ mặt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
脸
face, cheek; reputation
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
face, cheek; reputation
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex