← Từ vựng
腓立比
féi lì bǐ
Phi-líp-bê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腓
leg, calf; to wither, to decay
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
Phi-líp-bê
📄 Trang luyện viết (PDF)leg, calf; to wither, to decay
to stand; to establish, to set up
to compare, liken; comparison; than