中文圣经
Từ vựng
féi lì bǐ

Phi-líp-bê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ thành phần ⿰⺼非

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 7 câu