← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
腰子
yāo zi
thậnquả thận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
waist, lower back; middle; pocket
son, child; seed, egg; fruit; small thing