中文圣经
← Từ vựng
腰子
yāo zi
thậnquả thận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腰

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 12 câu