中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
臂
bì
cánh tay; tay
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臂
arm
bộ thủ
⺼
thành phần
⿱辟⺼
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 15:14
QUAN ÁN 16:12
II SA-MU-ÊN 1:10
II LỊCH SỬ 32:8
THI THIÊN 98:1
TÌNH CA 8:6
Ê-SAI 52:10
XA-CHA-RI 13:6