中文圣经
← Từ vựng
臂
bì
cánh taytay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臂

arm

bộ thủ ⺼thành phần ⿱辟⺼Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 8 câu