中文圣经
Từ vựng
shū chàng
HSK 7

vui vẻ; không lo; thoải mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out

bộ thủ thành phần ⿰舍予

freely, smoothly; unrestrained

bộ thủ thành phần ⿰申昜

Xuất hiện trong 9 câu