中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
苇
wěi
sậy; cây cỏ; cỏ sậy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苇
reed
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹韦
Xuất hiện trong 13 câu
II CÁC VUA 18:21
Ê-SAI 19:6
Ê-SAI 36:6
Ê-SAI 58:5
GIÊ-RÊ-MI 51:32
MA-THI-Ơ 27:29
MA-THI-Ơ 27:30
MA-THI-Ơ 27:48
MÁC 15:19
MÁC 15:36
KHẢI THỊ 11:1
KHẢI THỊ 21:15
KHẢI THỊ 21:16