中文圣经
← Từ vựng
苇
wěi
sậycây cỏcỏ sậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苇

reed

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹韦Chữ khó đọc · wěi

Xuất hiện trong 13 câu