← Từ vựng
苍蝇
cāng yíng
HSK 7
ruồi; kiến ba ba
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苍
dark blue; deep green; old, hoary
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹仓
蝇
fly, musca
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫黾
ruồi; kiến ba ba
📄 Trang luyện viết (PDF)dark blue; deep green; old, hoary
fly, musca