中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
苍
蝇
cāng ying
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ruồi
kiến ba ba
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
苍
dark blue; deep green; old, hoary
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹仓
Chữ khó đọc · cāng
蝇
fly, musca
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫黾
Chữ khó đọc · ying
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 8:21
XUẤT AI-CẬP 8:22
XUẤT AI-CẬP 8:24
XUẤT AI-CẬP 8:29
XUẤT AI-CẬP 8:31
THI THIÊN 78:45
THI THIÊN 105:31
GIÁO HUẤN 10:1
Ê-SAI 7:18