中文圣经
Từ vựng
cāng yíng
HSK 7

ruồi; kiến ba ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ thành phần ⿱艹仓

fly, musca

bộ thủ thành phần ⿰虫黾

Xuất hiện trong 9 câu