中文圣经
← Từ vựng
苟合
gǒu hé
quan hệ tình dục bất hợp phápngoại tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苟

careless, frivolous, illicit; but, if only

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹句Chữ khó đọc · gǒu
合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 7 câu