中文圣经
← Từ vựng
荷第雅
hé dì yǎ
Hodiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荷

lotus, water lily; burden, responsibility; Holland

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹何Chữ khó đọc · hé / he
第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 6 câu