中文圣经
Từ vựng
yíng pán

trại quân; lều trại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖吕

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ thành phần ⿱舟皿

Xuất hiện trong 9 câu