中文圣经
← Từ vựng
萨土
sà tǔ
Zattu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 4 câu