中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
萨
土
sà tǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
Zattu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
萨
Buddhist diety; used in transliterations
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿰阝产
Chữ khó đọc · sà
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ
土
thành phần
⿱十一
Xuất hiện trong 4 câu
E-XƠ-RA 2:8
E-XƠ-RA 10:27
NÊ-HÊ-MI 7:13
NÊ-HÊ-MI 10:14