← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
葡萄汁
pú táo zhī
nước nho
Hỏi về từ này
Chữ Hán
葡
grapes; Portugal, Portuguese
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄
grapes
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
汁
juice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵十
grapes; Portugal, Portuguese
grapes
juice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce