中文圣经
Từ vựng
pú táo zhī

nước nho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ thành phần ⿱艹匍

grapes

bộ thủ thành phần ⿱艹匋

juice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce

bộ thủ thành phần ⿰氵十

Xuất hiện trong 6 câu