中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蛋
dàn
HSK 2
trứng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蛋
egg
bộ thủ
虫
thành phần
⿱疋虫
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6
GIÓP 6:6
GIÓP 39:14
Ê-SAI 10:14
Ê-SAI 34:15
Ê-SAI 59:5
GIÊ-RÊ-MI 17:11