中文圣经
← Từ vựng
蛋
dàn
HSK 2
trứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蛋

egg

bộ thủ 虫thành phần ⿱疋虫

Xuất hiện trong 7 câu