中文圣经
Từ vựng
fēng mì
HSK 7

mật ong; mật chúa; mật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bee, wasp, hornet

bộ thủ thành phần ⿰虫夆

honey, nectar; sweet

bộ thủ thành phần ⿱宓虫

Xuất hiện trong 10 câu