中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蜂
蜜
fēng mì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mật ong
mật chúa
mật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫夆
Chữ khó đọc · fēng
蜜
honey, nectar; sweet
bộ thủ
虫
thành phần
⿱宓虫
Chữ khó đọc · mì
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 43:11
II SA-MU-ÊN 17:29
II CÁC VUA 18:32
THI THIÊN 81:16
CHÂM NGÔN 5:3
TÌNH CA 5:1
Ê-SAI 7:15
Ê-SAI 7:22
Ê-XÊ-CHIÊN 16:13
Ê-XÊ-CHIÊN 16:19