中文圣经
← Từ vựng
西罗非哈
xī luó fēi hā
Zelophehad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 9 câu