中文圣经
← Từ vựng
覆
fù
che phủlậtchìm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

覆

to cover; to overturn; to repeat; to reply

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀復Chữ khó đọc · fù

Xuất hiện trong 8 câu