中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
覆
fù
+ Thêm vào bộ của tôi
che phủ
lật
chìm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
覆
to cover; to overturn; to repeat; to reply
bộ thủ
覀
thành phần
⿱覀復
Chữ khó đọc · fù
Xuất hiện trong 8 câu
LÊ-VI 26:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21
GIÓP 36:30
THI THIÊN 139:13
THI THIÊN 145:9
Ê-SAI 31:5
II CÔ-RINH 12:9
KHẢI THỊ 7:15