中文圣经
← Từ vựng
角门
jiǎo mén
cửa góccửa bêncửa hẻm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 5 câu