中文圣经
← Từ vựng
计
jì
HSK 7
tính toáncoi trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

计

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 11 câu