中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
计
jì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tính toán
coi trọng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠十
Xuất hiện trong 11 câu
II SA-MU-ÊN 17:11
II SA-MU-ÊN 17:21
THI THIÊN 64:5
CHÂM NGÔN 6:18
Ê-SAI 32:7
AI CA 3:61
Ê-XÊ-CHIÊN 38:10
ĐA-NIÊN 11:17
ĐA-NIÊN 11:27
NA-HÂM 1:11
II CÔ-RINH 12:16