← Từ vựng
认罪
rèn zuì
thú nhận tội lỗi; nhận tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
thú nhận tội lỗi; nhận tội
📄 Trang luyện viết (PDF)to know, to recognize, to understand
sin, vice; fault, guilt; crime