中文圣经
← Từ vựng
认罪
rèn zuì
thú nhận tội lỗinhận tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

认

to know, to recognize, to understand

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 8 câu