中文圣经
Từ vựng
huà yǔ
HSK 7

lời; tiếng nói; bài nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 6 câu