中文圣经
← Từ vựng
该亚法
gāi yà fǎ
Caiaphas

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 9 câu