← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
该亚法
gāi yà fǎ
Caiaphas
Hỏi về từ này
Chữ Hán
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
should, ought to, must
Asia; second
law, rule, statute; method, way; French