中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
该
犹
gāi yóu
+ Thêm vào bộ của tôi
Gaius
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
该
should, ought to, must
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠亥
犹
similar to, just like, as
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭尤
Xuất hiện trong 5 câu
CÔNG VỤ 19:29
CÔNG VỤ 20:4
LA-MÃ 16:23
I CÔ-RINH 1:14
III GIĂNG 1:1