中文圣经
← Từ vựng
该隐
gāi yǐn
Ca-inKain

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急

Xuất hiện trong 18 câu