← Từ vựng
该隐
gāi yǐn
Ca-in; Kain
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
Ca-in; Kain
📄 Trang luyện viết (PDF)should, ought to, must
to hide, to conceal; secret, hidden