中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
该
隐
gāi yǐn
+ Thêm vào bộ của tôi
Ca-in
Kain
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
该
should, ought to, must
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠亥
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝急
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 4:1
SÁNG THẾ 4:2
SÁNG THẾ 4:3
SÁNG THẾ 4:5
SÁNG THẾ 4:6
SÁNG THẾ 4:8
SÁNG THẾ 4:9
SÁNG THẾ 4:13
SÁNG THẾ 4:15
SÁNG THẾ 4:16
SÁNG THẾ 4:17
SÁNG THẾ 4:22
SÁNG THẾ 4:24
SÁNG THẾ 4:25
GIÔ-SUÊ 15:57
HÊ-BƠ-RƠ 11:4
I GIĂNG 3:12
GIU-ĐE 1:11